THƯ VIỆN TỈNH THÁI BÌNH

Văn học và tu từ học (Trang 2) In Email

33/. HỐT NHIÊN CHI GIAN. Mờ ám : Tiểu thuyết / Hốt Nhiên Chi Gian ; Mai Quyên dịch.- H. : Lao động, 2011. - 668tr. ; 21cm. - 120000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050079
Kho Mượn: MN.093559-93560

34/. KATAYAMA KYOICHI. Socrates in love - tiếng gọi tình yêu giữa lòng thế giới / Katayama Kyoichi ; Dịch: Minh Châu,....- H. : Văn học, 2011. - 227tr. ; 19cm. - 42000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050075
Kho Mượn: MN.093551-93552

35/. KATSURA HOSHINO. D.Gray-man / Katsura Hoshino; Đạm Nguyệt dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.19 : Cuộc thánh chiến đẫm máu / Katsura Hoshino ; Đạm Nguyệt dịch.- 2011. - 188tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019323-19327

36/. KATSURA HOSHINO. D.Gray-man / Katsura Hoshino; Đạm Nguyệt dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.20 : Tiếng gọi của Judas / Katsura Hoshino ; Đạm Nguyệt dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019328-19332

37/. KAZUE KATO. Lam hoả diệt quỷ : Truyện tranh / Kazue Kato ; Đạm Nguyệt dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.4 / Kazue Kato ; Đạm Nguyệt dịch.- 2011. - 190tr.- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019388-19392

38/. KAZUE KATO. Lam hoả diệt quỷ : Truyện tranh / Kazue Kato ; Đạm Nguyệt dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.5 / Kazue Kato ; Đạm Nguyệt dịch.- 2011. - 190tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019393-19397

39/. KAZUMI YUMOTO. Mùa thu của cây dương / Kazumi Yumoto ; Nguyễn Thị Hương Giang dịch.- Tp. Hồ Chí Minh : Văn hoá Văn nghệ, 2010. - 202tr. ; 21cm. - 37000đ
Dịch từ nguyên bản tiếng Nhật

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050056
Kho Mượn: MN.093514

40/. Khu vườn bí mật : Truyện tranh / Nguyên tác: Frăngxít Hốtxơn Bơnét ; Lời, tranh: Kim Miêng Cha ; Ngọc Linh dịch.- H. : Kim Đồng, 2011. - 216tr. : tranh màu ; 16cm. - 40000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019225-19227

41/. KIM YEON JOO. Nabi-cánh bướm / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.1 / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- 2011. - 161tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019423-19427

42/. KIM YEON JOO. Nabi-cánh bướm / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.2 / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- 2011. - 161tr.- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019428-19432

43/. KIM YEON JOO. Nabi-cánh bướm / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.4 / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- 2011. - 155tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019438-19442

44/. KIM YEON JOO. Nabi-cánh bướm / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.3 / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- 2011. - 151tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019433-19437

45/. KIM YEON JOO. Nabi-cánh bướm / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.5 / Kim Yeon Joo ; Nguyễn Hải Phượng dịch.- 2011. - 151tr.- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019443-19447

46/. KOZUEKO MORIMOTO. Nữ thanh tra cún con / Kozueko Morimoto ; Vũ Minh Hiễn dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.1 / Kozueko Morimoto ; Vũ Minh Hiền dịch.- 2011. - 219tr..- 17000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019448-19452

47/. KOZUEKO MORIMOTO. Nữ thanh tra cún con / Kozueko Morimoto ; Vũ Minh Hiễn dịch.- H. : Kim Đồng, 2011 ; 18cm
T.2 / Kozueko Morimoto ; Vũ Minh Hiền dịch.- 2011. - 213tr.- 17000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019453-19457

48/. LEVY, MARC. Gặp lại / Marc Levy ; Lê Ngọc Mai dịch.- H. : Hội nhà văn, 2011. - 344tr. ; 21cm. - 48000đ
Dịch từ nguyên bản tiếng Pháp. Phần II của Nếu em không phải một giấc mơ

Ký hiệu môn loại: 843

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050055
Kho Mượn: MN.093512-93513

49/. LÊ LIÊN. Bàn tay ấm / Lê Liên.- H. : Kim Đồng, 2011. - 142tr. : tranh vẽ ; 20cm. - 30500đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019165-19167

50/. LÊ XUÂN QUANG. Những mảnh đời phiêu bạt III : Tập truyện ngắn / Lê Xuân Quang.- H. : Văn học, 2011. - 327tr. ; 19cm. - 64000đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050114
Kho Lưu động: LD.023197-23199
Kho Mượn: MN.093626-93627

51/. Lời tỏ tình không lãng mạn : Tập truyện ngắn / Lãnh Ngưng, Lương Phong, Chu Nhân Thông,... ; Vũ Công Hoan tuyển dịch.- H. : Dân trí, 2011. - 175tr. ; 21cm. - 34000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

Kho Đọc: DN.050116
Kho Lưu động: LD.023627-23629
Kho Mượn: MN.093630-93631

 

Số ĐKCB:

 

52/. LƯU TRỌNG LƯ. Lưu Trọng Lư - Tác phẩm : Truyện ngắn, tiểu thuyết / S.t., b.s. : Lại Nguên Ân, Hoàng Minh.- H. : Lao động, 2011. - 2T. ; 24cm
T.1 / S.t., b.s. : Lại Nguyên Ân, Hoàng Minh.- 2011. - 734tr..- 32000

Ký hiệu môn loại: 895.922334

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DV.008327
Kho Mượn: MV.011052-11053

53/. LƯU TRỌNG LƯ. Lưu Trọng Lư - Tác phẩm : Truyện ngắn, tiểu thuyết / S.t., b.s. : Lại Nguên Ân, Hoàng Minh.- H. : Lao động, 2011. - 2T. ; 24cm
T.2 / S.t., b.s. : Lại Nguyên Ân, Hoàng Minh.- 2011. - 1445tr..- 350000

Ký hiệu môn loại: 895.922334

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DV.008328
Kho Mượn: MV.011054-11055

54/. MATSURI HINO. Hiệp sĩ Vampire / Matsuri Hino ; Trịnh Thu Giang dịch.- H. : Kim đồng, 2010 ; 18cm4
T.13 / Matsuri Hino ; Thu Giang dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019293-19297

55/. MỄ ĐỒNG. Hôn cái nào! cô nàng xấu tính! : Tiểu thuyết / Mễ Đồng ; Mai Quyên dịch. - Tái bản lần 1.- H. : Lao động, 2011. - 386tr. ; 21cm. - 68000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050060
Kho Mượn: MN.093521-93522

56/. MINH NHẬT. Một chút mỗi ngày : Truyện ngắn tuyển chọn / Minh Nhật. - In lần thứ 3.- H. : Kim Đồng, 2011. - 214tr. ; 21cm. - 43000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019195-19197

57/. MỘC ANH. Những khúc blues của tôi / Mộc Anh.- H. : Kim Đồng, 2011. - 166tr. : tranh vẽ ; 20cm. - 34000đ

Ký hiệu môn loại: 895.922803

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019180-19182

58/. NGUYỄN PHAN HÁCH. Truyện ngắn : Tinh tuyển / Nguyễn Phan Hách, Phạm Việt Long.- H. : Dân trí, 2011. - 195tr. ; 21cm. - 38000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050083
Kho Lưu động: LD.022640-22642, LD.023576-23578
Kho Mượn: MN.093567-93568

59/. NGUYỄN THỊ BÍCH YẾN. Một nửa là người : Tập truyện ngắn / Nguyễn Thị Bích Yến.- H. : Văn học, 2011. - 198tr. : 21cm. - 40000đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050069
Kho Mượn: MN.093539-93540

60/. NGUYỄN THUÝ NGÂN. Những bàn tay ấm / Nguyễn Thuý Ngân, Lã Huyền Trang.- H. : Kim Đồng, 2009. - 104tr. : tranh vẽ ; 19cm. - 13000đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019162-19164

61/. NGUYỄN XUÂN KHÁNH. Đội gạo lên chùa : Tiểu thuyết / Nguyễn Xuân Khánh. - In lần thứ 2.- H : Phụ nữ, 2011. - 866tr. ; 21cm. - 160000đ

Ký hiệu môn loại: 895.92234

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050086
Kho Lưu động: LD.022799-22801
Kho Mượn: MN.093571-93572

62/. NGUYẾN MINH THẮNG. Người không mang họ bố : Tập truyện ngắn / Nguyến Minh Thắng.- H. : Văn học, 2011. - 167tr. ; 19cm. - 39000

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050104
Kho Lưu động: LD.023496-23498
Kho Mượn: MN.093606-93607

63/. NHÂN HẢI TRUNG. Bốn tháng yêu chưa đủ : Tiểu thuyết / Nhân Hải Trung ; Nguyễn Thế Anh dịch.- H. : Lao động, 2011. - 400tr. ; 21cm. - 72000đ

Ký hiệu môn loại: 895.1

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050062
Kho Mượn: MN.093525-93526

64/. OHSE YOSHIO. Vua côn trùng - Những cuộc phiêu lưu của Zack / OHSE Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.5 / Ohse Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- 2011. - 186tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019368-19372

65/. OHSE YOSHIO. Vua côn trùng - Những cuộc phiêu lưu của Zack / OHSE Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.8 / Ohse Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- 2011. - 175tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019383-19387

66/. OHSE YOSHIO. Vua côn trùng - Những cuộc phiêu lưu của Zack / OHSE Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.7 / Ohse Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- 2011. - 191tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019378-19382

67/. OHSE YOSHIO. Vua côn trùng - Những cuộc phiêu lưu của Zack / OHSE Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.6 / Ohse Yoshio ; Nguyễn Thanh Vân dịch.- 2011. - 187tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019373-19377

68/. PARK INSEO. Hello Komang / Park Inseo, Choi Sang ; Thanh Thuỷ dịch.- H. : Kim Đồng, 2011. - tập ; 18cm
T.1 / Park Inseo, Choi Sang ; Thanh Thuỷ dịch.- 2011. - 170tr..- 15000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019298-19302

69/. PHAN HỒN NHIÊN. Dạt vòm / Phan Hồn Nhiên. - In lần thứ 2.- H. : Kim Đồng, 2011. - 142tr. ; 20cm. - 33500đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019207-19209

70/. PHAN HỒN NHIÊN. Người mưa : Truyện ngắn / Phan Hồn Nhiên. - In lần thứ 3.- H. : Kim Đồng, 2011. - 230tr. ; 21cm. - 45500đ

Ký hiệu môn loại: 895.9223

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019201-19203

71/. PHƯƠNG BẠCH VŨ. Thiên môn công tử / Phương Bạch Vũ ; Đỗ Đình Huấn dịch.- H. : Văn học, 2011. - 442tr. ; 21cm. - 89000đ
Dịch từ nguyên tác tiếng Trung

Ký hiệu môn loại: 895.1

 

Số ĐKCB:

 

Kho Đọc: DN.050057
Kho Mượn: MN.093515-93516

72/. RIKO MIYAGI. Chàng quản gia của bé Mei / Riko Miyagi.- H. : Kim đồng, 2010 ; 18cm
T.14 / Riko Miyagi ; Trần Vân Quyên dịch.- 2011. - 191tr..- 16000đ

Ký hiệu môn loại: 895.6

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019308-19312

73/. Rô-bin-xơn Cơ-ru-xô : Truyện tranh / Nguyên tác: Đanien Đêphô ; Lời, tranh: Pắc Chin Hoan ; Ngọc Linh dịch.- H. : Kim Đồng, 2011. - 213tr. : tranh màu ; 16cm. - 40000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019231-19232

74/. Rô-mê-ô và Giu-li-ét : Truyện tranh / Nguyên tác: W. Sếchxpia ; Lời: Pắc Chin Hoan ; Tranh: Kim Miêng Cha ; Ngọc Linh dịch.- H. : Kim Đồng, 2011. - 216tr. : tranh vẽ ; 16cm. - 40000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019239-19241

75/. SEO MOON DA MI. Rure : Truyện tranh / Seo Moon Da-Mi ; Thu Cúc dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.3 / Seo Moon Da Mi ; Thu Cúc dịch.- 2011. - 188tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019398-19402

76/. SEO MOON DA MI. Rure : Truyện tranh / Seo Moon Da-Mi ; Thu Cúc dịch.- H. : Kim đồng, 2011 ; 18cm
T.4 / Seo Moon Da Mi ; Thu Cúc dịch.- 2011. - 189tr..- 18000đ

Ký hiệu môn loại: 895.7

 

Số ĐKCB:

 

Kho Thiếu nhi: TN.019403-19407

 

 

Thư mục sách mới

Hỗ trợ trực tuyến


Hãy đăng nhập Yahoo Messenger và kích vào biểu tượng trên để chúng tôi hỗ trợ bạn.